toss out
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): - Vứt bỏ, loại bỏ: "toss out" có nghĩa là ném đi hoặc vứt bỏ một vật gì đó, thường là rác hoặc thứ không còn giá trị. - Bác bỏ, gạt bỏ (ý tưởng, đề xuất): Trong ngữ cảnh trừu tượng, "toss out" dùng để chỉ việc không chấp nhận hoặc từ chối một ý kiến, kế hoạch, hoặc đề xuất.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy quyết định vứt bỏ tất cả những tờ báo cũ.)
- (Ủy ban đã bác bỏ đề xuất của anh ấy vì nó không thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"toss out" (mang nghĩa thông tục): Đưa ra một ý tưởng một cách nhanh chóng hoặc ngẫu hứng.
- He tossed out a few suggestions during the meeting. (Anh ấy đã đưa ra vài gợi ý một cách nhanh chóng trong cuộc họp.)
"toss out" (trong thể thao): Ném bóng ra ngoài (ví dụ trong bóng rổ, bóng chày).
- The player tossed out the ball to the sidelines. (Cầu thủ đã ném bóng ra ngoài đường biên.)
Biến thể và từ gần giống
- Toss (v): ném, tung.
- Toss-up (n): tình huống khó đoán, kết quả ngẫu nhiên.
- Toss away (phrasal verb): vứt bỏ (tương tự "toss out" nhưng thường nhấn mạnh hành động vứt đi một cách bất cẩn).
Từ đồng nghĩa
- Discard: vứt bỏ, loại bỏ.
- Dismiss: bác bỏ, gạt bỏ (ý tưởng, đề xuất).
- Reject: từ chối, không chấp nhận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Toss aside: gạt bỏ, không quan tâm.
- She tossed aside his advice without thinking. (Cô ấy đã gạt bỏ lời khuyên của anh ấy mà không suy nghĩ.)
Toss up: tung đồng xu (để quyết định).
- Let's toss up to see who goes first. (Hãy tung đồng xu để xem ai đi trước.)
Thành ngữ liên quan
- Toss out the baby with the bathwater: vứt bỏ cái tốt cùng với cái xấu.
- We shouldn't toss out the entire plan just because of one minor mistake. (Chúng ta không nên vứt bỏ toàn bộ kế hoạch chỉ vì một lỗi nhỏ.)